Type any word!

"dislodge" in Vietnamese

làm bật ralàm rơi ra

Definition

Khi một vật bị kẹt hoặc bám chặt vào đâu đó, dùng lực để làm cho nó rời khỏi vị trí ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho vật rất khó di chuyển, bám chặt hay mắc kẹt. Thường gặp trong 'làm bật ra khỏi...' hoặc khi cần nhiều nỗ lực để di dời.

Examples

The dentist tried to dislodge the piece of food stuck between my teeth.

Nha sĩ cố gắng **làm bật ra** miếng thức ăn mắc giữa răng của tôi.

He used a stick to dislodge the ball from the tree.

Anh ấy dùng que để **làm rơi** quả bóng khỏi cây.

Rain can dislodge loose rocks on the mountain.

Mưa có thể **làm bật ra** các tảng đá lỏng trên núi.

After several tries, we finally managed to dislodge the stuck drawer.

Sau nhiều lần thử, cuối cùng chúng tôi cũng **làm bật ra** được ngăn kéo bị kẹt.

Powerful waves can dislodge boats from their moorings.

Sóng mạnh có thể **làm bật ra** thuyền khỏi nơi neo đậu.

You might need to tap the bottle to dislodge the ketchup.

Bạn có thể cần gõ vào chai để **làm bật ra** sốt cà chua.