Type any word!

"disjointed" in Vietnamese

rời rạckhông mạch lạc

Definition

Mô tả lời nói, bài viết hoặc ý tưởng thiếu sự liên kết, không trôi chảy hoặc có vẻ lộn xộn. Thường làm người nghe khó hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá tiêu cực về bài viết, bài phát biểu hoặc cuộc trò chuyện. Hay ghép với 'speech', 'story', 'thoughts', 'conversation'.

Examples

Her story sounded disjointed and hard to follow.

Câu chuyện của cô ấy nghe có vẻ **rời rạc**, khó theo dõi.

The report was disjointed and lacked organization.

Báo cáo này **rời rạc** và thiếu tổ chức.

I found his explanation too disjointed to understand.

Tôi thấy lời giải thích của anh ấy quá **rời rạc** để có thể hiểu được.

After staying up all night, my thoughts were pretty disjointed.

Sau cả đêm thức trắng, suy nghĩ của tôi khá **rời rạc**.

The film feels disjointed—it jumps from one scene to another without warning.

Bộ phim này cảm giác khá **rời rạc**—chuyển cảnh bất ngờ không báo trước.

Their conversation was so disjointed that no one could follow what they were talking about.

Cuộc trò chuyện của họ quá **rời rạc** nên không ai hiểu họ đang nói gì.