"disillusion" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó nhận ra điều họ tin hoặc hy vọng thực ra không đúng hoặc không tốt như họ nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống trang trọng khi nói về niềm tin, lý tưởng, hoặc ai đó. Thường gặp trong cụm 'be disillusioned with/by'. Khác với 'disappoint', vì mang cảm giác nhận ra sự thật.
Examples
The movie failed to disillusion his fans.
Bộ phim đã không thể **làm vỡ mộng** các fan của anh ấy.
Travel can disillusion people about their own country.
Việc đi du lịch có thể **làm mất ảo tưởng** của mọi người về đất nước mình.
We don't want to disillusion the children.
Chúng tôi không muốn **làm vỡ mộng** bọn trẻ.
He was disillusioned by the realities of adult life.
Anh ấy đã bị **vỡ mộng** bởi thực tế của cuộc sống trưởng thành.
Don't let one bad experience disillusion you.
Đừng để một trải nghiệm tồi tệ khiến bạn **vỡ mộng**.
Working here has completely disillusioned me about office politics.
Làm việc ở đây đã hoàn toàn **làm tôi mất ảo tưởng** về chính trị nơi công sở.