Type any word!

"dishy" in Vietnamese

đẹp traicuốn hút

Definition

Từ này, thường dùng trong văn nói, để chỉ ai đó (thường là nam) rất hấp dẫn hoặc đẹp trai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật để nói ai đó rất hấp dẫn. Hay dùng với nam, nhưng cũng có thể dùng cho nữ tuỳ trường hợp.

Examples

He is really dishy in that suit.

Anh ấy nhìn thật **đẹp trai** trong bộ vest đó.

Everyone says the new teacher is dishy.

Ai cũng nói thầy giáo mới rất **đẹp trai**.

That actor is extremely dishy.

Nam diễn viên đó cực kỳ **cuốn hút**.

Wow, your brother is seriously dishy!

Wow, anh trai bạn đúng là **đẹp trai** đấy!

She thinks Tom is the most dishy guy in her class.

Cô ấy nghĩ Tom là chàng trai **đẹp trai** nhất lớp mình.

That model looks absolutely dishy on the runway tonight.

Mẫu nam trông thật **cuốn hút** trên sàn diễn tối nay.