Type any word!

"dishwashing" in Vietnamese

rửa chénrửa bát

Definition

Việc làm sạch bát đĩa, cốc chén và các dụng cụ ăn uống khác, thường là bằng tay hoặc bằng máy rửa chén.

Usage Notes (Vietnamese)

'rửa chén' hoặc 'rửa bát' chỉ công việc, không phải người làm. Thường gặp trong 'nước rửa chén', 'máy rửa chén'.

Examples

Dishwashing is my least favorite chore.

**Rửa chén** là việc nhà mình ghét nhất.

He bought a new dishwashing liquid yesterday.

Anh ấy đã mua **nước rửa chén** mới hôm qua.

We use a dishwashing machine at home.

Ở nhà chúng tôi dùng máy **rửa chén**.

After the party, nobody wanted to do the dishwashing.

Sau bữa tiệc, không ai muốn làm **rửa chén** cả.

Could you please take care of the dishwashing tonight?

Đêm nay bạn có thể làm **rửa chén** giúp được không?

She listens to music while dishwashing to make it less boring.

Cô ấy nghe nhạc khi **rửa chén** để đỡ chán.