Type any word!

"dishtowels" in Vietnamese

khăn lau bát đĩakhăn nhà bếp

Definition

Khăn vải dùng trong nhà bếp để lau khô bát đĩa, lau mặt bàn hoặc dọn sạch những chỗ bị đổ nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu chỉ khăn lau trong bếp, dùng để lau khô. Không nên nhầm với 'dishcloth' là khăn để rửa bát. Thường đi kèm cụm như 'khăn lau bát đĩa sạch', 'khăn nhà bếp mới'.

Examples

Please wash the dishtowels after you use them.

Làm ơn giặt **khăn lau bát đĩa** sau khi bạn dùng.

We need more dishtowels in the kitchen.

Chúng ta cần thêm **khăn lau bát đĩa** trong bếp.

I dried the plates with clean dishtowels.

Tôi lau khô các đĩa bằng những **khăn lau bát đĩa** sạch.

The dishtowels are always missing when I need them!

Mỗi khi tôi cần thì **khăn lau bát đĩa** lại luôn biến mất!

Can you grab a couple of dishtowels for me?

Bạn lấy giúp mình vài cái **khăn lau bát đĩa** được không?

I accidentally spilled water, but the dishtowels took care of it quickly.

Tôi lỡ làm đổ nước, nhưng **khăn lau bát đĩa** đã xử lý nhanh chóng.