Type any word!

"dishonour" in Vietnamese

mất danh dựlàm ô nhụcthất hứa

Definition

Mất uy tín, danh dự, bị xấu hổ hoặc làm mất mặt người khác. Ngoài ra, cũng dùng khi thất hứa hoặc không trả nợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc lịch sử, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 'bring dishonour' là làm mất mặt ai đó; 'dishonour a promise' là thất hứa. Đừng nhầm chỉ là mất danh dự, đôi khi còn dùng cho việc không trả nợ.

Examples

He felt dishonour after losing the match unfairly.

Sau khi thua trận một cách không công bằng, anh ấy cảm thấy **mất danh dự**.

Breaking your promise would dishonour your family.

Nếu thất hứa, bạn sẽ làm **mất danh dự** gia đình mình.

The bank will dishonour the cheque if there is no money.

Nếu không có tiền, ngân hàng sẽ **từ chối thanh toán** séc đó.

She would never do anything to dishonour her parents' trust.

Cô ấy sẽ không bao giờ làm gì để **làm mất lòng tin** của cha mẹ mình.

It was seen as a great dishonour to be caught cheating on the test.

Bị bắt gian lận trong kỳ thi bị coi là một **sự mất danh dự** lớn.

The soldier was dismissed in dishonour after disobeying orders.

Người lính bị sa thải trong **mất danh dự** vì không tuân lệnh.