"disgusts" in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó làm ai đó cảm thấy rất khó chịu, ghê tởm hoặc muốn nôn vì quá kinh tởm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi cảm xúc rất mạnh, thường cho các mùi, vị hoặc hành vi rất phản cảm. Không dùng cho mức độ nhẹ, thay vào đó dùng 'khó chịu' hoặc 'ghét'. Không nhầm với 'discuss' (thảo luận).
Examples
The smell of rotten eggs disgusts me.
Mùi trứng thối làm tôi **kinh tởm**.
It disgusts him when people litter in the park.
Anh ấy **ghê tởm** khi thấy người ta vứt rác trong công viên.
Seeing insects in my food disgusts me.
Thấy côn trùng trong đồ ăn của tôi làm tôi **ghê tởm**.
It really disgusts me how some people treat animals.
Cách một số người đối xử với động vật thật sự làm tôi **ghê tởm**.
Politics these days just disgusts her.
Chính trị ngày nay chỉ khiến cô ấy **ghê tởm**.
He pretends to like it, but it actually disgusts him.
Anh ấy giả vờ thích, nhưng thực ra điều đó **ghê tởm** anh ấy.