"disguising" in Vietnamese
Definition
Thay đổi vẻ ngoài hoặc hành vi để che giấu danh tính thật hoặc bản chất thực sự của điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả nghĩa đen (hóa trang thực sự) và nghĩa bóng (che giấu cảm xúc, ý định). 'disguising as' là giả làm ai đó; 'disguising the truth' là che giấu sự thật. Không giống 'dressing up', vốn chỉ mặc cho đẹp.
Examples
She is disguising herself as a cat for the party.
Cô ấy đang **ngụy trang** thành một con mèo cho bữa tiệc.
He was disguising his voice on the phone.
Anh ấy đang **giả giọng** trên điện thoại.
They are disguising the bad news to avoid worry.
Họ đang **che giấu** tin xấu để tránh làm mọi người lo lắng.
I thought you were disguising your feelings pretty well.
Tôi tưởng rằng bạn **che giấu** cảm xúc của mình khá tốt.
The spy was great at disguising himself in public.
Điệp viên đó rất giỏi **ngụy trang** trước đám đông.
Are you disguising the truth from me?
Bạn đang **che giấu** sự thật với tôi à?