"disembodied" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó (thường là giọng nói, linh hồn hoặc ý tưởng) dường như tồn tại mà không có thân thể hay hình dạng vật lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học, mô tả giọng nói, linh hồn hoặc cảm xúc bí ẩn, siêu nhiên. Gặp trong các tổ hợp như 'disembodied voice', 'disembodied spirit', không dùng cho vật thể thường ngày.
Examples
A disembodied voice called my name in the dark.
Một giọng nói **không có thân thể** gọi tên tôi trong bóng tối.
Some people believe in disembodied spirits.
Một số người tin vào những linh hồn **không có thân thể**.
The movie showed a disembodied hand moving across the table.
Trong phim, một bàn tay **không có thân thể** chuyển động trên bàn.
His disembodied laughter echoed through the empty house, giving me chills.
Tiếng cười **không có thân thể** của anh vang vọng trong ngôi nhà trống khiến tôi nổi da gà.
The story began with a disembodied narrator guiding the listener.
Câu chuyện bắt đầu với một người dẫn chuyện **không có thân thể** hướng dẫn.
Sometimes, our deepest fears feel like disembodied shadows lurking at the edge of our minds.
Đôi khi, những nỗi sợ sâu nhất của chúng ta như những bóng tối **không có thân thể** lảng vảng ở rìa tâm trí.