"discriminatory" in Vietnamese
Definition
Đối xử bất công với ai đó vì chủng tộc, giới tính, tuổi tác hoặc đặc điểm cá nhân khác; biểu hiện sự phân biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong các bối cảnh pháp lý, xã hội, chính trị. Chỉ hành động bất công dựa trên đặc điểm nhóm. Hay đi với 'practices', 'policies', 'laws'. Không chỉ là khác biệt, mà là bất công.
Examples
The company has been accused of discriminatory hiring practices.
Công ty bị cáo buộc có những hoạt động tuyển dụng **phân biệt đối xử**.
A discriminatory law treats some citizens unfairly.
Một luật **phân biệt đối xử** đối xử bất công với một số công dân.
The school is trying to stop discriminatory behavior among students.
Trường đang cố gắng ngăn chặn hành vi **phân biệt đối xử** giữa các học sinh.
Many people spoke out against the discriminatory dress code.
Nhiều người đã lên tiếng phản đối quy định ăn mặc **phân biệt đối xử**.
That policy is clearly discriminatory against older employees.
Chính sách đó rõ ràng **phân biệt đối xử** với nhân viên lớn tuổi.
It's important to challenge discriminatory attitudes whenever we see them.
Chúng ta cần lên tiếng chống lại mọi thái độ **phân biệt đối xử** khi gặp phải.