"discriminate against" in Vietnamese
Definition
Đối xử không công bằng với ai đó, thường do chủng tộc, giới tính, tôn giáo hoặc một đặc điểm cá nhân khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội hoặc nhân quyền. Hay đi cùng nhóm đối tượng ('discriminate against women'). Không dùng cho việc chọn lựa thông thường, mà nhấn mạnh sự đối xử bất công.
Examples
It is illegal to discriminate against someone because of their race.
Phân biệt đối xử với ai đó vì chủng tộc của họ là bất hợp pháp.
You should never discriminate against people because of their religion.
Bạn không bao giờ nên **phân biệt đối xử** với người khác vì tôn giáo của họ.
The company was accused of discriminating against older workers.
Công ty bị cáo buộc đã **phân biệt đối xử** với những nhân viên lớn tuổi.
Some people feel they are discriminated against because of their accent.
Một số người cảm thấy họ đang bị **phân biệt đối xử** vì giọng nói của mình.
He worries that he might be discriminated against in the hiring process.
Anh ấy lo lắng mình có thể bị **phân biệt đối xử** khi tuyển dụng.
Laws exist so that nobody is discriminated against for who they are.
Có luật quy định để không ai bị **phân biệt đối xử** vì con người họ.