Type any word!

"discourse" in Vietnamese

diễn ngônthảo luận (trang trọng)

Definition

Giao tiếp nói hoặc viết một cách trang trọng về chủ đề nghiêm túc. Cũng dùng để chỉ các cuộc thảo luận hoặc tranh luận trong bối cảnh học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu được dùng trong môi trường học thuật hoặc chính thức, không phải trong giao tiếp hàng ngày. 'political discourse', 'academic discourse' diễn tả các cuộc thảo luận có cấu trúc rõ ràng, khác với 'conversation' (trò chuyện thường nhật) hay 'speech' (bài diễn văn trước công chúng).

Examples

The professor gave a long discourse on climate change.

Giáo sư đã trình bày một **diễn ngôn** dài về biến đổi khí hậu.

Political discourse can shape public opinion.

**Diễn ngôn** chính trị có thể định hình dư luận.

Her essay analyzed the discourse in news articles.

Bài luận của cô ấy phân tích **diễn ngôn** trong các bài báo.

Online discourse these days gets heated very quickly.

**Diễn ngôn** trực tuyến ngày nay nóng lên rất nhanh.

Academic discourse often uses complex language.

**Diễn ngôn** học thuật thường dùng ngôn ngữ phức tạp.

There's a noticeable shift in public discourse about technology.

Có sự thay đổi rõ rệt trong **diễn ngôn** công chúng về công nghệ.