Type any word!

"discourages" in Vietnamese

làm nản lòngngăn cản (bằng cách làm mất động lực)

Definition

Khiến ai đó mất động lực hoặc không còn muốn làm điều gì đó nữa, hoặc cố gắng ngăn ai đó bằng cách khiến họ nghĩ việc đó khó hoặc không xứng đáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'from' (như 'discourages her from applying'). Trang trọng hơn 'puts off'. Nhấn mạnh mất động lực hoặc khuyên ngăn, không phải là 'prevent' (ngăn cản hoàn toàn).

Examples

The bad weather discourages people from going outside.

Thời tiết xấu **làm nản lòng** mọi người đi ra ngoài.

Her teacher discourages cheating on tests.

Giáo viên của cô ấy **làm nản lòng** việc gian lận trong các kỳ thi.

My father discourages me from eating too much candy.

Bố tôi **ngăn cản** tôi ăn quá nhiều kẹo.

His constant criticism really discourages me.

Sự chỉ trích liên tục của anh ấy thực sự **làm tôi nản lòng**.

Sometimes a small failure discourages people from trying again.

Đôi khi một thất bại nhỏ **làm nản lòng** mọi người thử lại.

The new tax law discourages investment in small businesses.

Luật thuế mới **làm nản lòng** việc đầu tư vào doanh nghiệp nhỏ.