Type any word!

"discounted" in Vietnamese

được giảm giá

Definition

Được bán với giá thấp hơn so với giá gốc hoặc giá thông thường. Đôi khi cũng dùng chỉ điều gì đó bị đánh giá thấp về giá trị hoặc tầm quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả sản phẩm, vé, giá cả khi có giảm giá. Đôi khi dùng khi nói ý kiến hay giá trị bị coi nhẹ hoặc bỏ qua.

Examples

All winter coats are discounted this week.

Tất cả áo khoác mùa đông đều được **giảm giá** trong tuần này.

You can buy these discounted tickets online.

Bạn có thể mua những vé **giảm giá** này trực tuyến.

The store sells discounted shoes every Friday.

Cửa hàng này bán giày **giảm giá** mỗi thứ Sáu.

I got this laptop at a discounted price during the holiday sale.

Tôi đã mua chiếc laptop này với giá **giảm giá** trong đợt khuyến mãi dịp lễ.

His ideas were discounted by the committee, but he kept trying.

Ý tưởng của anh ấy đã bị ban hội đồng **xem nhẹ**, nhưng anh vẫn tiếp tục cố gắng.

Many flights are discounted at the last minute to fill empty seats.

Nhiều chuyến bay được **giảm giá** vào phút chót để lấp đầy chỗ trống.