"discontented" in Vietnamese
Definition
Cảm giác không hài lòng hoặc không được thỏa mãn khi mong muốn hoặc nhu cầu chưa được đáp ứng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Discontented' mang tính trang trọng, thường nói về cảm giác kéo dài và chung chung. Thường đi kèm với 'with' (ví dụ: 'with life', 'with job'). Nhẹ nhàng hơn 'angry' nhưng tinh tế hơn 'dissatisfied'. Thường dùng để diễn tả trạng thái tâm trạng.
Examples
She felt discontented with her new apartment.
Cô ấy cảm thấy **bất mãn** với căn hộ mới của mình.
Many workers are discontented with their salaries.
Nhiều công nhân cảm thấy **bất mãn** với mức lương của họ.
The children grew discontented during the long car ride.
Bọn trẻ trở nên **không hài lòng** trong suốt chuyến đi dài bằng ô tô.
He sounded discontented with how things were going at work lately.
Gần đây anh ấy nghe có vẻ **bất mãn** với tình hình công việc.
If you’re discontented, maybe it’s time for a change.
Nếu bạn đang **bất mãn**, có lẽ đã đến lúc thay đổi.
There’s a discontented mood in the air after the announcement.
Có một bầu không khí **bất mãn** bao trùm sau thông báo đó.