Type any word!

"disconnects" in Vietnamese

ngắt kết nối

Definition

"Disconnects" có nghĩa là ai đó hoặc thứ gì đó ngắt kết nối, tách rời hoặc không liên kết nữa, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tình trạng mất kết nối thiết bị hoặc mạng ('internet disconnects'), cũng có thể nói về khoảng cách trong suy nghĩ hoặc thế hệ. Hầu như chỉ là động từ, không dùng như danh từ.

Examples

My phone often disconnects from the Wi-Fi.

Điện thoại của tôi thường **ngắt kết nối** với Wi-Fi.

The computer disconnects when there is a power cut.

Máy tính **ngắt kết nối** khi mất điện.

She disconnects the charger after her phone is full.

Cô ấy **ngắt kết nối** sạc sau khi điện thoại đầy pin.

Sometimes the internet just disconnects for no reason.

Đôi khi internet tự **ngắt kết nối** mà không có lý do gì.

He disconnects from work when he's on vacation.

Anh ấy **ngắt kết nối** khỏi công việc khi đi nghỉ.

There are big disconnects between what we say and what we do.

Có những **khoảng cách** lớn giữa những gì chúng ta nói và những gì chúng ta làm.