Type any word!

"disconnect" in Vietnamese

ngắt kết nốitách rời

Definition

Tách rời hoặc ngắt kết nối về mặt vật lý hoặc cảm xúc giữa các sự vật, con người. Có thể dùng khi tắt thiết bị hoặc cảm thấy xa cách với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Disconnect' dùng được cả nghĩa đen (ngắt thiết bị) và nghĩa bóng (xa cách cảm xúc). Không chỉ đơn thuần là 'unplug'; chú ý phân biệt trong câu.

Examples

Please disconnect the cable from the computer.

Vui lòng **ngắt kết nối** dây cáp khỏi máy tính.

We need to disconnect the power before fixing it.

Chúng ta cần **ngắt kết nối** điện trước khi sửa.

If you disconnect now, you will lose your progress.

Nếu bạn **ngắt kết nối** bây giờ, bạn sẽ mất tiến trình.

Sometimes I need to disconnect from social media to relax.

Đôi khi tôi cần **ngắt kết nối** khỏi mạng xã hội để thư giãn.

There's a real disconnect between what he says and what he does.

Có một **sự tách biệt** thực sự giữa những gì anh ấy nói và làm.

His rude comments made me want to disconnect from the group chat.

Những bình luận thô lỗ của anh ấy khiến tôi muốn **rời khỏi** nhóm chat.