Type any word!

"disclosures" in Vietnamese

các công bốtiết lộ (chính thức)

Definition

Các thông tin hoặc sự thật được công bố chính thức, thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh hoặc tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường pháp lý, tài chính, hoặc kinh doanh; gặp trong cụm như 'financial disclosures'. Dạng số nhiều nhấn mạnh nhiều tài liệu/chứng cứ được công bố. Không nhầm với 'closure'.

Examples

The company published its annual disclosures online.

Công ty đã đăng tải các **công bố** thường niên lên mạng.

Financial disclosures are required by law.

Các **công bố** tài chính là bắt buộc theo luật.

The report included several important disclosures.

Báo cáo bao gồm một số **công bố** quan trọng.

She reviewed all the disclosures before signing the contract.

Cô ấy đã xem xét tất cả các **công bố** trước khi ký hợp đồng.

Recent disclosures have changed how investors view the company.

Những **công bố** gần đây đã làm thay đổi cách các nhà đầu tư nhìn nhận công ty.

Without full disclosures, it’s hard to trust the information.

Không có đầy đủ các **công bố**, thật khó để tin tưởng thông tin.