"discharges" in Vietnamese
Definition
'Discharges' có thể chỉ chất lỏng hoặc khí thoát ra ngoài, hoặc việc ai đó được xuất viện hoặc ra quân một cách chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức, y tế, pháp lý, công nghệ như ‘electric discharges’, ‘hospital discharges’, ‘discharges waste’. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The factory discharges waste into the river.
Nhà máy **xả thải** ra sông.
The doctor discharges patients after treatment.
Bác sĩ **xuất viện** cho bệnh nhân sau khi điều trị.
The battery discharges when not in use.
Pin **xả** khi không sử dụng.
Hospitals saw a spike in discharges after the new policy.
Các bệnh viện ghi nhận số lượng **xuất viện** tăng vọt sau chính sách mới.
That old TV sometimes discharges a strange smell.
Cái TV cũ đó đôi khi **phát ra** mùi lạ.
Storms often cause power line discharges that light up the night sky.
Những cơn bão thường gây ra các **phóng điện** trên đường dây điện, làm bầu trời đêm bừng sáng.