"disagreements" in Vietnamese
Definition
Khi mọi người có ý kiến hoặc quan điểm khác nhau và không đồng ý với nhau. Thường nói về sự bất đồng hay tranh luận giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều. 'have disagreements' nghĩa là có sự bất đồng với ai đó, thường dùng trong thảo luận, họp hoặc thương lượng. Không nhất thiết là tranh cãi lớn.
Examples
There were some disagreements in the meeting.
Trong cuộc họp có vài **bất đồng**.
Their disagreements did not affect their friendship.
Những **bất đồng** của họ không ảnh hưởng đến tình bạn.
Parents and children sometimes have disagreements.
Cha mẹ và con cái đôi khi có **bất đồng**.
Our disagreements usually end with a laugh.
Những **bất đồng** của chúng tôi thường kết thúc bằng một tràng cười.
The project was delayed because of some serious disagreements among the team members.
Dự án bị trì hoãn vì có một số **bất đồng** nghiêm trọng giữa các thành viên trong nhóm.
We tried to work through our disagreements instead of ignoring them.
Chúng tôi cố gắng giải quyết **bất đồng** thay vì bỏ qua chúng.