"disabling" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều khiến ai đó hoặc cái gì đó mất khả năng hoạt động bình thường, hoặc bị tắt/bị vô hiệu hóa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, kỹ thuật, pháp lý ('disabling injury', 'disabling a feature'). Không dùng cho các vấn đề nhỏ.
Examples
He suffers from a disabling disease.
Anh ấy mắc phải một căn bệnh **làm mất khả năng**.
The accident had a disabling effect on her ability to walk.
Tai nạn đã có ảnh hưởng **làm mất khả năng** đến việc đi lại của cô ấy.
Disabling the smoke detector is dangerous.
**Vô hiệu hóa** thiết bị báo khói là nguy hiểm.
She filed for benefits after a disabling injury at work.
Cô ấy đã nộp đơn xin trợ cấp sau một chấn thương **làm mất khả năng** tại nơi làm việc.
The software keeps disabling my microphone without warning.
Phần mềm liên tục **vô hiệu hóa** micro của tôi mà không báo trước.
Migraine can have a disabling impact on daily life.
Chứng đau nửa đầu có thể gây ảnh hưởng **làm mất khả năng** đến cuộc sống hằng ngày.