Type any word!

"disabled" in Vietnamese

khuyết tậtbị vô hiệu hóa

Definition

Chỉ người có khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần, hoặc cái gì đó đã bị tắt, không hoạt động (thường dùng trong công nghệ).

Usage Notes (Vietnamese)

'Người khuyết tật' là cách gọi tôn trọng; tránh dùng từ lỗi thời. Trong công nghệ, 'bị vô hiệu hóa' thường nói về tài khoản, chức năng bị tắt.

Examples

There are ramps for disabled people at the entrance.

Có đường dốc cho người **khuyết tật** ở lối vào.

She helps disabled children learn to swim.

Cô ấy giúp trẻ em **khuyết tật** học bơi.

The account is disabled for security reasons.

Tài khoản đã bị **vô hiệu hóa** vì lý do bảo mật.

Some apps are disabled by default and need to be turned on.

Một số ứng dụng mặc định bị **vô hiệu hóa** và cần bật lên để dùng.

He's been disabled since birth, but that never stopped him from traveling the world.

Anh ấy **khuyết tật** từ khi sinh ra, nhưng điều đó không bao giờ ngăn anh đi du lịch khắp thế giới.

The comments section was disabled because of too much spam.

Phần bình luận đã bị **vô hiệu hóa** vì quá nhiều spam.