Type any word!

"dirty dog" in Vietnamese

kẻ xấukẻ đê tiệnchó bẩn (nghĩa đen)

Definition

Một cách nói không trang trọng để chỉ người cư xử không đứng đắn, gian lận hoặc làm điều xấu. Đôi khi cũng dùng đùa cho người nghịch ngợm.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, tùy ngữ điệu có thể hài hước hoặc xúc phạm. Chủ yếu dùng giữa bạn bè hoặc trong phim ảnh. Hiếm khi dùng cho phụ nữ. Có thể nói về người gian dối thật sự hoặc chỉ nghịch.

Examples

He lied to win the game—what a dirty dog!

Anh ta nói dối để thắng trò chơi—đúng là **kẻ xấu**!

Don't trust that dirty dog again.

Đừng tin **kẻ xấu** đó nữa.

You dirty dog! You ate the last cookie.

Đồ **kẻ xấu**! Bạn đã ăn chiếc bánh quy cuối cùng.

Jeff is such a dirty dog when he plays cards—he always cheats.

Jeff đúng là **kẻ đê tiện** khi chơi bài—luôn luôn gian lận.

You dirty dog, you almost got away with it!

Đồ **kẻ xấu**, suýt nữa là bạn thoát rồi đấy!

Sometimes I call my brother a dirty dog just to make him laugh.

Đôi khi tôi gọi anh trai là **kẻ xấu** chỉ để chọc cười.