Type any word!

"dirtier" in Vietnamese

bẩn hơn

Definition

Dạng so sánh của 'bẩn'; dùng để nói thứ gì đó bẩn hơn hoặc kém sạch hơn thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng so sánh mức độ sạch giữa các đồ vật hay nơi chốn. Dùng kèm 'hơn' để làm rõ đối tượng so sánh (ví dụ: 'bẩn hơn cái kia'). Ít khi dùng cho người, trừ trường hợp hài hước hoặc ẩn dụ.

Examples

My shoes are dirtier than yours.

Giày của tôi **bẩn hơn** giày của bạn.

The kitchen is dirtier after cooking dinner.

Nhà bếp **bẩn hơn** sau khi nấu bữa tối.

Her hands got dirtier when she played outside.

Tay cô ấy **bẩn hơn** khi chơi ngoài trời.

This old rug just keeps getting dirtier no matter how much I clean it.

Tấm thảm cũ này càng ngày càng **bẩn hơn** dù tôi có vệ sinh bao nhiêu đi nữa.

My car is always dirtier in winter from all the rain and mud.

Xe của tôi luôn **bẩn hơn** vào mùa đông vì mưa và bùn.

Honestly, this phone screen is dirtier than I thought it would be.

Thật ra, màn hình điện thoại này **bẩn hơn** tôi tưởng đấy.