Type any word!

"dirge" in Vietnamese

bài ca đưa tangkhúc ai ca

Definition

Bài hát hoặc bản nhạc buồn, chậm rãi được chơi tại đám tang hoặc để bày tỏ nỗi đau thương cho người đã mất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng, văn chương; hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong các cụm như 'funeral dirge', cũng có thể dùng ẩn dụ cho bài nhạc hay lời nói buồn bã.

Examples

The choir sang a dirge at the funeral.

Dàn hợp xướng đã hát một **bài ca đưa tang** tại đám tang.

A dirge is often played to honor the dead.

Một **khúc ai ca** thường được chơi để tưởng nhớ người đã mất.

The sound of the dirge made everyone feel sad.

Âm thanh của **khúc ai ca** khiến mọi người đều cảm thấy buồn.

He wrote a dirge for his late friend that moved everyone to tears.

Anh ấy đã viết một **khúc ai ca** cho người bạn quá cố khiến mọi người xúc động rơi nước mắt.

The movie started with a haunting dirge that set the mood.

Bộ phim bắt đầu bằng một **khúc ai ca** ám ảnh, tạo nên không khí cho phim.

After the loss, even the rain outside sounded like a dirge.

Sau mất mát, ngay cả tiếng mưa bên ngoài cũng giống như một **khúc ai ca**.