Type any word!

"directional" in Vietnamese

định hướng

Definition

Chỉ những thiết bị hoặc vật thể hoạt động hoặc hướng về một chiều nhất định, như ánh sáng, anten hoặc âm thanh chỉ theo một hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc khoa học để nói về thiết bị hoạt động theo một hướng (ví dụ: 'directional antenna'). Không dùng cho con người hoặc định hướng cá nhân.

Examples

The engineer installed a directional antenna on the roof.

Kỹ sư đã lắp đặt một ăng-ten **định hướng** trên mái nhà.

We need a directional light for this stage performance.

Chúng ta cần một chiếc đèn **định hướng** cho buổi biểu diễn này.

This microphone is directional and only picks up sound from the front.

Micro này là loại **định hướng** và chỉ thu âm từ phía trước.

She prefers directional speakers so the sound doesn’t spread everywhere.

Cô ấy thích loa **định hướng** để âm thanh không lan ra khắp nơi.

Some flashlights have a directional beam you can adjust.

Một số đèn pin có luồng sáng **định hướng** có thể điều chỉnh được.

For better results, use a directional drill bit designed for this kind of work.

Để đạt kết quả tốt hơn, hãy sử dụng mũi khoan **định hướng** dành cho loại công việc này.