Type any word!

"dipsomaniac" in Vietnamese

người nghiện rượu (từ cổ)

Definition

Dipsomaniac chỉ người có ham muốn uống rượu mãnh liệt và thường xuyên uống quá mức. Đây là từ cũ, hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái cổ, thường thấy trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử. Hiện nay thường dùng 'người nghiện rượu'.

Examples

He is a dipsomaniac, unable to stop drinking alcohol.

Anh ấy là một **người nghiện rượu**, hoàn toàn không thể ngừng uống.

The novel describes a dipsomaniac character.

Cuốn tiểu thuyết miêu tả một nhân vật **nghiện rượu**.

Being a dipsomaniac affected his health.

Là một **người nghiện rượu** đã ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của anh ấy.

Everyone in town knew he was a dipsomaniac, but few understood his struggle.

Ai trong thị trấn cũng biết ông ta là **người nghiện rượu**, nhưng ít ai hiểu được nỗi đau của ông.

Calling someone a dipsomaniac today sounds very old-fashioned.

Gọi ai đó là **người nghiện rượu** ngày nay nghe rất cổ lỗ sĩ.

The old doctor referred to him as a dipsomaniac, refusing to use modern terms.

Vị bác sĩ già vẫn gọi ông ấy là **người nghiện rượu** và không dùng những thuật ngữ hiện đại.