"dip out" in Vietnamese
Definition
Rời khỏi nơi nào đó hoặc sự kiện đột ngột hoặc lặng lẽ, thường không nói với ai; thường dùng trong văn nói thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ đặc biệt ở giới trẻ; thường dùng như 'he dipped out' hay 'I'm going to dip out.' Gần nghĩa với 'sneak out' hoặc 'bounce', nhấn mạnh rời đi lặng lẽ hoặc trước mọi người. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
I need to dip out before the meeting ends.
Tôi phải **lặng lẽ rời đi** trước khi cuộc họp kết thúc.
She always dips out when things get boring.
Cô ấy luôn **lặng lẽ rời đi** khi mọi thứ trở nên nhàm chán.
Tom decided to dip out before midnight.
Tom quyết định **lặng lẽ rời đi** trước nửa đêm.
After an hour, I just dipped out because the party was dead.
Sau một tiếng, tôi **lặng lẽ rời đi** vì bữa tiệc quá nhạt.
If you don't wanna talk to anyone, just dip out when no one is looking.
Nếu bạn không muốn nói chuyện với ai, cứ **lặng lẽ rời đi** lúc không ai để ý.
We were having fun, but then Jake dipped out without even saying goodbye.
Chúng tôi đang vui mà Jake lại **lặng lẽ rời đi** mà không chào ai.