Type any word!

"dionysian" in Vietnamese

thuộc về Dionysuscuồng nhiệt (liên quan đến Dionysus)

Definition

Mang tính cuồng nhiệt, tự do, đam mê, và hưng phấn tột độ, lấy cảm hứng từ thần rượu nho Dionysus của Hy Lạp. Thường dùng để chỉ nghệ thuật hay lối sống thiên về cảm xúc, bản năng thay vì lý trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính học thuật hoặc văn chương, thường dùng khi so sánh với 'Apollonian' (tính lý trí, trật tự). 'Dionysian revelry' chỉ vui chơi cực kỳ hoang dã, không nên dùng cho tiệc thông thường.

Examples

The crowd felt a Dionysian joy during the festival.

Đám đông cảm thấy niềm vui **cuồng nhiệt** trong lễ hội.

Her paintings have a Dionysian energy that inspires emotion.

Tranh của cô ấy có năng lượng **cuồng nhiệt** truyền cảm xúc cho người xem.

Some poets prefer a Dionysian style of writing.

Một số nhà thơ thích phong cách sáng tác **cuồng nhiệt**.

Their party took on a Dionysian atmosphere as the night went on.

Tối càng muộn, bữa tiệc của họ dần mang không khí **cuồng nhiệt**.

That concert was pure Dionysian chaos—everyone was dancing and shouting.

Buổi hòa nhạc đó thực sự là sự hỗn loạn **cuồng nhiệt**—mọi người đều nhảy múa và la hét.

Some critics believe his movies are too Dionysian, lacking control and order.

Một số nhà phê bình cho rằng phim của anh ấy quá **cuồng nhiệt**, thiếu kiểm soát và trật tự.