Type any word!

"dint" in Vietnamese

vết lõm

Definition

'Vết lõm' là phần lõm xuống nhỏ trên bề mặt do va đập hoặc áp lực, thường gặp trên kim loại hay vật liệu cứng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vết lõm' thường dùng cho bề mặt cứng hoặc kim loại, không dùng thay cho 'vết xước' vì 'vết xước' là trầy hoặc mất vật liệu. Cụm 'by dint of' mang nghĩa 'nhờ vào'.

Examples

There was a dint on the car door after the accident.

Sau tai nạn, trên cửa xe có một **vết lõm**.

The hammer left a deep dint in the metal plate.

Cây búa đã để lại một **vết lõm** sâu trên tấm kim loại.

She noticed a small dint on her bike frame.

Cô ấy nhận thấy một **vết lõm** nhỏ trên khung xe đạp của mình.

That baseball really made a nasty dint in the wall!

Quả bóng chày đó đã làm một **vết lõm** to trên tường!

The old table had lots of scratches and the occasional dint.

Chiếc bàn cũ có rất nhiều vết xước và đôi khi có **vết lõm** nữa.

By the dint on the safe, you can tell someone tried to break in.

Nhìn **vết lõm** trên két sắt, bạn có thể nhận ra ai đó đã cố đột nhập.