"dings" in Vietnamese
Definition
Những vết lõm hoặc vết móp nhỏ thường xuất hiện trên bề mặt kim loại hoặc vật liệu cứng do va đập nhẹ hoặc sự cố nhỏ. Đôi khi cũng chỉ âm thanh kim loại vang nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng thân mật khi nói về xe, đồ kim loại hay thiết bị. Khi có nhiều vết, nhớ dùng dạng số nhiều. 'Dings' khác với 'scratches' (vết trầy xước bề mặt). Dùng động từ 'to ding' khi gây ra vết lõm hoặc tạo tiếng kim loại nhỏ.
Examples
There are a few dings on the side of my car.
Bên hông xe của tôi có vài **vết lõm nhỏ**.
The suitcase has some dings from the flight.
Chiếc vali có vài **vết móp nhỏ** sau chuyến bay.
Try not to make any dings on the new fridge.
Hãy cẩn thận đừng để lại **vết lõm nhỏ** nào trên tủ lạnh mới.
After parking downtown, I always check my car for new dings.
Mỗi lần đỗ xe ở trung tâm, tôi đều kiểm tra xem có **vết móp nhỏ** mới nào trên xe không.
Don’t worry, those little dings on your bike won’t affect how it rides.
Đừng lo, những **vết lõm nhỏ** này trên xe đạp của bạn không ảnh hưởng gì đến việc chạy xe đâu.
He’s selling his phone cheap because it has a couple of dings on the edge.
Anh ấy bán điện thoại rẻ vì cạnh máy có vài **vết móp nhỏ**.