"dingleberry" in Vietnamese
Definition
Một mẩu phân khô nhỏ dính ở lông hoặc da gần hậu môn của động vật; cũng được dùng để chửi đùa ám chỉ người ngốc nghếch hoặc gây phiền phức.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, hơi thô tục, nên chỉ dùng đùa cợt với bạn bè. Không dùng trong môi trường trang trọng hoặc với người lớn tuổi.
Examples
There was a dingleberry stuck to the dog's fur.
Có một **cục phân khô dính lông** mắc ở lông chó.
He called his friend a dingleberry for forgetting the tickets.
Anh ấy gọi bạn mình là **đồ ngốc** vì quên vé.
Don’t be such a dingleberry, help me clean up.
Đừng làm **đồ ngốc** nữa, giúp tôi dọn dẹp đi.
I can’t believe you wore your shirt inside out, you dingleberry!
Không thể tin nổi bạn lại mặc áo ngược, **đồ ngốc**!
After hiking, the dog had a dingleberry stuck and needed a bath.
Sau khi đi bộ, chó bị dính **cục phân khô dính lông** và cần phải được tắm.
Ignore him, he's just being a dingleberry today.
Kệ cậu ấy đi, hôm nay chỉ đang làm **đồ ngốc** thôi.