"dingle" in Vietnamese
Definition
Một thung lũng nhỏ được bao bọc bởi cây cối, thường nằm khuất tầm nhìn.
Usage Notes (Vietnamese)
'dingle' là từ cổ hoặc văn chương, hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường chỉ một nơi thiên nhiên nhỏ, kín đáo, không dùng cho thung lũng lớn hay đô thị.
Examples
We found a quiet dingle in the forest.
Chúng tôi đã tìm thấy một **thung lũng nhỏ kín đáo** yên tĩnh trong rừng.
The river runs through a green dingle.
Con sông chảy qua một **thung lũng nhỏ kín đáo** xanh tươi.
The children played in the sunny dingle all afternoon.
Bọn trẻ chơi suốt buổi chiều trong **thung lũng nhỏ kín đáo** đầy nắng.
We set up our picnic in a hidden dingle away from the crowds.
Chúng tôi đã trải bữa dã ngoại ở một **thung lũng nhỏ kín đáo** khuất xa đám đông.
After hiking for hours, stumbling upon the cool dingle felt magical.
Sau nhiều giờ đi bộ, bắt gặp **thung lũng nhỏ kín đáo** mát rượi quả là tuyệt vời.
You never know what you might find tucked away in a dingle.
Bạn không bao giờ biết sẽ tìm thấy gì ẩn trong một **thung lũng nhỏ kín đáo**.