Type any word!

"dingdong" in Vietnamese

đinh dong

Definition

"đinh dong" là từ mô phỏng âm thanh của chuông hoặc chuông cửa. Trong tiếng Anh Anh, từ này đôi khi cũng chỉ người ngốc nghếch, mang tính trêu đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ‘đinh dong’ để mô phỏng tiếng chuông, như tiếng chuông cửa. Nếu gọi ai đó là ‘dingdong’ (theo kiểu Anh), nghĩa là bạn đùa họ ngốc nghếch, hài hước chứ không nghiêm túc.

Examples

The doorbell went dingdong and everyone looked up.

Chuông cửa vang lên **đinh dong**, mọi người đều ngẩng lên nhìn.

I heard a loud dingdong from the church tower.

Tôi nghe tiếng **đinh dong** to vang lên từ tháp nhà thờ.

The clock makes a dingdong every hour.

Chiếc đồng hồ kêu **đinh dong** mỗi giờ.

Stop pressing the button—you'll break it with all that dingdong!

Đừng nhấn mãi nữa—bấm **đinh dong** như vậy hỏng mất nút bấm đấy!

What a dingdong—he forgot his own birthday!

Đúng là một **dingdong**—anh ta lại quên cả sinh nhật của mình!

You know it's dinner time when you hear the familiar dingdong from the kitchen.

Mỗi khi nghe tiếng **đinh dong** quen thuộc từ bếp là biết đến giờ ăn tối rồi.