Type any word!

"dingbats" in Vietnamese

ký hiệu trang tríngười ngớ ngẩn (thân mật, đùa cợt)

Definition

“Ký hiệu trang trí” là các biểu tượng hoặc hình nhỏ được dùng để làm đẹp sách, web hoặc tài liệu. Ngoài ra, từ này còn dùng để trêu chọc gọi ai đó ngốc nghếch, vui tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về thiết kế, 'dingbat' chỉ ký hiệu trang trí. Dùng để gọi người thì mang ý đùa vui, không nặng nề. Phải chú ý ngữ cảnh.

Examples

The book cover is decorated with dingbats.

Bìa sách được trang trí bằng các **ký hiệu trang trí**.

Graphic designers often use dingbats in their work.

Các nhà thiết kế đồ họa thường sử dụng **ký hiệu trang trí** trong công việc của họ.

I downloaded a new font with lots of dingbats.

Tôi vừa tải một phông chữ mới với rất nhiều **ký hiệu trang trí**.

She acts like a total dingbat sometimes, but she's fun to be around.

Đôi khi cô ấy cư xử như một **người ngớ ngẩn** thực sự, nhưng ở bên cô ấy rất vui.

My grandma calls people dingbats when they do silly things.

Bà của tôi gọi ai đó là **người ngớ ngẩn** khi họ làm gì đó buồn cười.

The invitation had cute little dingbats between the words.

Trong thiệp mời có những **ký hiệu trang trí** nhỏ xinh giữa các từ.