"dingbat" in Vietnamese
Definition
‘Dingbat’ vừa chỉ người ngốc nghếch hoặc lập dị, vừa chỉ ký hiệu trang trí dùng trong in ấn và thiết kế.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật để trêu chọc ai đó nhẹ nhàng; khi nói về biểu tượng trang trí, là các hình không phải chữ cái.
Examples
My brother can be such a dingbat sometimes.
Anh trai tôi đôi khi đúng là một **người ngốc nghếch**.
The book cover had a small dingbat above the title.
Bìa sách có một **biểu tượng trang trí** nhỏ phía trên tiêu đề.
Stop acting like a dingbat and pay attention!
Đừng cư xử như một **người ngốc nghếch** nữa, hãy chú ý đi!
She locked her keys in the car again—what a dingbat!
Cô ấy lại khóa chìa khóa trong xe—đúng là một **người ngốc nghếch**!
You’ll find different kinds of dingbats in most font sets.
Hầu hết các bộ phông đều có nhiều loại **biểu tượng trang trí** khác nhau.
Don’t be a dingbat—double-check your answers before turning in your test.
Đừng là **người ngốc nghếch**—hãy kiểm tra kỹ đáp án trước khi nộp bài.