"dinettes" in Indonesian
Definition
Set bàn ăn nhỏ hoặc khu vực ăn uống nhỏ thường đặt trong bếp hoặc căn hộ dùng cho những bữa ăn thường ngày, không trang trọng.
Usage Notes (Indonesian)
'Dinette' thường dùng trong tiếng Anh Mỹ và chỉ khu vực ăn nhỏ, giản dị, khác với phòng ăn chính; cũng chỉ bộ bàn ghế nhỏ dành cho khu vực này, thường gặp trong mô tả nội thất, nhà ở.
Examples
We have breakfast together at the dinettes every morning.
Chúng tôi ăn sáng cùng nhau ở **set bàn ăn nhỏ** mỗi sáng.
Many apartments have small dinettes near the kitchen.
Nhiều căn hộ có **bộ bàn ăn nhỏ** gần bếp.
The restaurant has cozy dinettes for families.
Nhà hàng có các **set bàn ăn nhỏ** ấm cúng cho gia đình.
We picked out one of those modern dinettes for our kitchen remodel.
Chúng tôi đã chọn một trong những **set bàn ăn nhỏ** hiện đại đó cho việc làm mới bếp.
The kids love doing their homework at the dinettes while I cook dinner.
Lũ trẻ rất thích làm bài tập ở **set bàn ăn nhỏ** khi tôi nấu bữa tối.
Those vintage dinettes from the 1950s are super popular right now.
Những **set bàn ăn nhỏ** kiểu cổ điển từ thập niên 50 hiện đang rất thịnh hành.