"dine out on" in Vietnamese
Definition
Kể lại nhiều lần một câu chuyện thú vị về bạn để làm mọi người thích thú hoặc chú ý tới bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng trong văn nói, hơi hài hước hoặc châm biếm. Không chỉ việc ăn tối ngoài, mà là dùng một câu chuyện làm 'vốn liếng' để được chú ý.
Examples
She likes to dine out on her story about meeting a celebrity.
Cô ấy thích **kể đi kể lại** chuyện gặp người nổi tiếng.
He often dines out on his funny travel experiences.
Anh ấy thường **kể đi kể lại** các trải nghiệm du lịch hài hước của mình.
My uncle used to dine out on a story from his childhood.
Chú của tôi thường **kể đi kể lại** một chuyện thời thơ ấu.
She could dine out on that accident story for years—people never get tired of hearing it.
Cô ấy có thể **kể đi kể lại** chuyện tai nạn đó suốt nhiều năm—mọi người chẳng khi nào chán nghe.
After winning the award, he really dined out on the story at every party.
Sau khi nhận giải thưởng, anh ấy thực sự **kể đi kể lại** câu chuyện đó ở mọi bữa tiệc.
You can always count on Tom to dine out on his adventures in Africa—it never gets old.
Bạn luôn có thể trông cậy vào Tom để **kể đi kể lại** những chuyến phiêu lưu ở châu Phi—không bao giờ chán.