Type any word!

"dine on" in Vietnamese

ăn tối vớithưởng thức (món ăn đặc biệt)

Definition

Ăn một món cụ thể vào bữa tối, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách diễn đạt trang trọng hoặc văn chương; không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Thường theo sau là tên món ăn ('dine on duck'). Nên dùng 'ăn tối với...' trong giao tiếp thường ngày.

Examples

We will dine on chicken and rice tonight.

Tối nay chúng ta sẽ **ăn tối với** gà và cơm.

They often dine on fresh seafood when by the coast.

Họ thường **ăn tối với** hải sản tươi khi ở gần biển.

Last night, we dined on pasta and salad.

Tối qua chúng tôi **ăn tối với** mì ống và salad.

He loves to dine on exotic dishes when he travels.

Anh ấy thích **ăn tối với** các món lạ mỗi khi đi du lịch.

We were lucky enough to dine on lobster at the fancy restaurant.

Chúng tôi may mắn được **ăn tối với** tôm hùm ở nhà hàng sang trọng.

Some people dine on leftovers from the night before.

Một số người **ăn tối với** thức ăn còn lại từ tối hôm trước.