Type any word!

"dinars" in Vietnamese

dinar

Definition

Dinar là đơn vị tiền tệ chính ở một số quốc gia như Algeria, Jordan và Serbia. Từ này dùng cho số nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng kèm với tên quốc gia như 'dinar Algeria'. Chỉ dùng để nói về tiền của các nước dùng dinar, không phải loại tiền khác.

Examples

I have fifty dinars in my wallet.

Tôi có năm mươi **dinar** trong ví.

How many dinars do you need for lunch?

Bạn cần bao nhiêu **dinar** cho bữa trưa?

The price is three dinars.

Giá là ba **dinar**.

She exchanged euros for dinars at the airport.

Cô ấy đã đổi euro lấy **dinar** tại sân bay.

We paid the taxi driver in dinars since he didn't accept credit cards.

Chúng tôi đã trả tiền taxi bằng **dinar** vì tài xế không nhận thẻ tín dụng.

In Tunisia, it's common to bargain over a few dinars at the market.

Ở Tunisia, mặc cả vài **dinar** ở chợ là chuyện bình thường.