Type any word!

"dilemmas" in Vietnamese

tiến thoái lưỡng nantình thế khó xử

Definition

Khi bạn phải lựa chọn giữa hai hoặc nhiều lựa chọn khó khăn, và thật khó để quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật như 'đối mặt tiến thoái lưỡng nan', 'tiến thoái lưỡng nan về đạo đức'. Không phải vấn đề thông thường, mà là tình thế lựa chọn khó khăn.

Examples

We face many dilemmas in life.

Chúng ta đối mặt với nhiều **tiến thoái lưỡng nan** trong cuộc sống.

Students often have dilemmas when choosing a career.

Sinh viên thường gặp **tiến thoái lưỡng nan** khi chọn nghề nghiệp.

Parents sometimes experience dilemmas about raising their children.

Phụ huynh đôi khi trải qua **tiến thoái lưỡng nan** về việc nuôi dạy con.

I'm stuck with two bad options—these dilemmas are exhausting.

Tôi mắc kẹt giữa hai lựa chọn tệ—những **tiến thoái lưỡng nan** này thật mệt mỏi.

Life throws unexpected dilemmas at you when you least expect it.

Khi bạn không ngờ tới, cuộc sống lại đưa ra những **tiến thoái lưỡng nan** bất ngờ.

They debated for hours over their ethical dilemmas at work.

Họ tranh luận hàng giờ về những **tiến thoái lưỡng nan** đạo đức trong công việc.