Type any word!

"dilation" in Vietnamese

giãn nởsự giãn ra

Definition

Quá trình khi thứ gì đó trở nên rộng, lớn hoặc mở hơn, thường dùng trong y học, khoa học, hoặc toán học.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các cụm như 'giãn đồng tử', 'giãn cổ tử cung', mang tính kỹ thuật/y khoa. Không dùng thay cho 'mở rộng' trong sinh hoạt chung.

Examples

The optometrist used special drops to cause dilation before the eye exam.

Bác sĩ nhãn khoa đã nhỏ thuốc đặc biệt để gây **giãn nở** trước khi kiểm tra mắt.

The dilation of the pupils helps doctors check your eyes.

**Giãn nở** đồng tử giúp bác sĩ kiểm tra mắt bạn.

The doctor measured the dilation of her cervix during labor.

Bác sĩ đã đo **sự giãn ra** của cổ tử cung cô ấy khi sinh.

Heat can cause the dilation of metal parts.

Nhiệt có thể gây ra **giãn nở** ở các bộ phận kim loại.

In math, a dilation changes the size of a shape but not its proportions.

Trong toán học, một **sự giãn ra** làm thay đổi kích thước hình, nhưng không làm thay đổi tỉ lệ.

There was visible dilation of the blood vessels after the medication.

Có sự **giãn nở** rõ rệt của các mạch máu sau khi dùng thuốc.