Type any word!

"dignitary" in Vietnamese

nhân vật cấp caoquan chức cấp cao

Definition

Một người có chức vụ chính thức quan trọng, thường là trong chính phủ hoặc nhà thờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hoàn cảnh trang trọng cho người giữ chức vụ cao trong tổ chức. Không dùng cho người nổi tiếng không có chức vụ.

Examples

The mayor welcomed the visiting dignitary to the city.

Thị trưởng đã chào đón **nhân vật cấp cao** đến thăm thành phố.

Several dignitaries attended the opening ceremony.

Nhiều **nhân vật cấp cao** đã tham dự lễ khai mạc.

A dignitary from another country gave a speech.

Một **nhân vật cấp cao** từ nước khác đã phát biểu.

The event was filled with local dignitaries and government officials.

Sự kiện đầy các **nhân vật cấp cao** và quan chức chính phủ địa phương.

If a foreign dignitary visits, security is always tight.

Nếu **nhân vật cấp cao** nước ngoài đến thăm, an ninh luôn được thắt chặt.

As a dignitary, she often travels to international conferences.

Là một **nhân vật cấp cao**, cô ấy thường đi dự các hội nghị quốc tế.