Type any word!

"dignitaries" in Vietnamese

quan chức cấp caonhân vật quan trọng

Definition

Những người có vị trí quan trọng trong chính phủ, tôn giáo, hoặc xã hội, được kính trọng nhờ chức danh chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các dịp trang trọng hoặc tin tức. Thường chỉ nhóm người, như 'các quan chức ngoại giao'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Several dignitaries attended the ceremony.

Có một số **quan chức cấp cao** tham dự buổi lễ.

The president welcomed the visiting dignitaries.

Tổng thống đã chào mừng các **quan chức cấp cao** đến thăm.

All the dignitaries sat in the front row.

Tất cả các **quan chức cấp cao** ngồi ở hàng ghế đầu.

Security was tight because several foreign dignitaries were in town.

An ninh được thắt chặt vì có một số **quan chức nước ngoài** ở thành phố.

The mayor introduced the dignitaries to the audience one by one.

Thị trưởng đã giới thiệu từng **quan chức cấp cao** với khán giả.

A group of dignitaries arrived in black cars, causing quite a stir.

Một nhóm **quan chức cấp cao** đến bằng xe hơi đen, gây náo động.