Type any word!

"digitally" in Vietnamese

kỹ thuật số

Definition

Làm việc bằng máy tính, điện tử hoặc công nghệ số thay vì cách truyền thống hay thủ công.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay gặp trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh và học thuật, như 'lưu trữ digitally' (lưu kỹ thuật số). Không dùng cho những quy trình thủ công.

Examples

The photos were saved digitally on my computer.

Những bức ảnh được lưu **kỹ thuật số** trên máy tính của tôi.

She sends all her files digitally to her team.

Cô ấy gửi tất cả các file **kỹ thuật số** cho nhóm của mình.

The book can be read digitally or on paper.

Cuốn sách này có thể đọc **kỹ thuật số** hoặc trên giấy.

We signed the agreement digitally so we didn’t need to meet in person.

Chúng tôi đã ký thỏa thuận **kỹ thuật số** nên không cần gặp mặt.

Most music is shared digitally these days instead of on CDs.

Ngày nay, hầu hết nhạc được chia sẻ **kỹ thuật số** thay vì qua đĩa CD.

Our meetings are held digitally since everyone works remotely.

Các cuộc họp của chúng tôi diễn ra **kỹ thuật số** vì mọi người đều làm việc từ xa.