"diggings" in Vietnamese
Definition
"Diggings" dùng để chỉ nơi người ta khai thác vàng, khoáng sản; hoặc dùng theo phong cách cũ để nói về chỗ ở tạm thời, nhất là phòng trọ.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa 'khu khai thác' dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc kể về cơn sốt vàng. Chỉ 'chỗ ở tạm' dùng trong văn phong xưa hoặc truyện, ít gặp hiện nay.
Examples
The gold miners set up camp at the new diggings.
Những người đào vàng đã dựng trại tại **khu khai thác** mới.
He returned to his diggings late at night.
Anh ấy trở về **chỗ ở tạm thời** của mình khuya muộn.
Many people went to the diggings during the gold rush.
Nhiều người đã đến **khu khai thác** trong cơn sốt vàng.
I'm moving into my new diggings next week — can't wait!
Tuần sau mình sẽ chuyển vào **chỗ ở tạm thời** mới—háo hức quá!
Stories from the Australian diggings are full of adventure.
Những câu chuyện từ **khu khai thác** ở Úc đầy ắp phiêu lưu.
His old diggings were cramped, but at least they were cheap.
**Chỗ ở tạm thời** cũ của anh ấy chật chội nhưng ít ra cũng rẻ.