Type any word!

"diggers" in Vietnamese

máy xúcngười đào

Definition

“Diggers” dùng để chỉ những người đào đất hoặc máy móc dùng để đào, thường xuất hiện tại công trường xây dựng.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh, từ này có thể chỉ người hoặc máy. Đừng nhầm với ‘gold digger’. Thường dùng số nhiều; số ít thường chỉ máy móc.

Examples

The workers used diggers to move the dirt.

Các công nhân dùng **máy xúc** để di chuyển đất.

Two diggers were working on the construction site.

Có hai **máy xúc** đang làm việc tại công trường.

The kids watched the diggers at work.

Bọn trẻ xem **máy xúc** làm việc.

Those diggers can finish the job in a single day.

Những **máy xúc** đó có thể hoàn thành công việc trong một ngày.

Have you seen how big the new diggers are?

Bạn đã thấy **máy xúc** mới to đến mức nào chưa?

The crew brought extra diggers just in case.

Đội đã mang thêm **máy xúc** để đề phòng.