Type any word!

"digged" in Vietnamese

digged (không đúng chuẩn)đã đào (đúng: dug)

Definition

“Digged” là dạng quá khứ sai của động từ ‘dig’. Dạng đúng là ‘dug’.

Usage Notes (Vietnamese)

Hãy dùng 'dug' thay vì 'digged' cho quá khứ và quá khứ phân từ. 'Digged' bị coi là sai trong tiếng Anh hiện đại, dù xuất hiện trong sách cũ.

Examples

He digged a hole in the backyard yesterday.

Hôm qua anh ấy **digged** một cái hố ở sân sau.

The dog digged up the flowers.

Con chó đã **digged** bới tung mấy bông hoa.

We digged for treasure on the beach.

Chúng tôi **digged** tìm kho báu trên bãi biển.

I thought the past of 'dig' was 'digged', but I learned it's 'dug'.

Tôi từng nghĩ quá khứ của 'dig' là '**digged**', nhưng tôi đã học rằng phải là 'dug'.

Some kids at school used 'digged', but the teacher corrected them.

Một số bạn ở trường dùng '**digged**', nhưng giáo viên đã sửa lại.

"Have you ever digged a tunnel?" is incorrect, it should be 'Have you ever dug a tunnel?'

Câu 'Have you ever **digged** a tunnel?' là sai, phải là 'Have you ever dug a tunnel?'.