Type any word!

"digests" in Indonesian

tiêu hóatiếp thu (thông tin)tổng hợp (bản tóm tắt)

Definition

'Digests' vừa có nghĩa là cơ thể phân giải thức ăn, vừa dùng để nói về việc tiếp thu kiến thức hoặc thông tin. Ngoài ra còn có nghĩa là bản tóm tắt nội dung hoặc tuyển tập.

Usage Notes (Indonesian)

'Digests' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, sức khỏe ('the body digests food') hoặc khi mô tả quá trình tiếp thu kiến thức. Dạng danh từ hay xuất hiện ở tên sách/báo tổng hợp, bản tóm tắt. Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng phù hợp.

Examples

The stomach digests the food we eat.

Dạ dày **tiêu hóa** thức ăn mà chúng ta ăn.

She digests new information quickly.

Cô ấy **tiếp thu** thông tin mới rất nhanh.

He reads news digests every morning.

Anh ấy đọc các **tổng hợp** tin tức vào mỗi sáng.

My mind never digests so much information in one day.

Đầu tôi chưa từng **tiếp thu** nhiều thông tin như vậy trong một ngày.

She always downloads podcast digests when traveling.

Cô ấy luôn tải các **tổng hợp** podcast khi đi du lịch.

It takes time before your body fully digests a big meal.

Cơ thể bạn cần thời gian để **tiêu hóa** hết một bữa ăn lớn.